Abha
Ả Rập Xê-út
Abha Resultados mais recentes
Abha Lịch thi đấu
Mùa Thống Kê
Ghi Bàn
Abha ghi bàn cứ mỗi 46 phút trong Giải hạng nhất quốc gia
Abha ghi trung bình 1.94 bàn mỗi trận
Abha là đội đầu tiên ghi bàn trong 0% trong suốt Giải hạng nhất quốc gia
Abha không ghi được bàn trong 9% tại Giải hạng nhất quốc gia
Bàn thua
Abha để thủng lưới cứ mỗi 96 phút tại Giải hạng nhất quốc gia
Abha để thủng lưới trung bình 0.94 bàn mỗi trận
Abha đạt được 33% trận giữ sạch lưới tại Giải hạng nhất quốc gia
Trên / Dưới Bàn Thắng
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Abha đã tham gia trong Giải hạng nhất quốc gia
Abha tổng số bàn thắng mỗi trận 2.88 trong mỗi trận tại Giải hạng nhất quốc gia
Tỷ lệ các trận đấu có trên 2.5 bàn thắng là 59% đối với Abha tại Giải hạng nhất quốc gia
Tỷ lệ các trận đấu có dưới 3.5 bàn thắng là 71% đối với Abha tại Giải hạng nhất quốc gia
CDG thống kê
Abha đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong 62% trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia
Abha ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp một trong 21% trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia
Abha ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp hai trong 30% trận đấu của đội này tại Giải hạng nhất quốc gia
Bàn Thắng Theo Khoảng Thời Gian
Abha ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 21-30 phút, chiếm 3% số bàn thắng trong Giải hạng nhất quốc gia
Abha chứng kiến nhiều bàn thắng nhất được ghi trong các trận đấu trong 21-30 phút, chiếm 0% số bàn thắng trong Giải hạng nhất quốc gia
Abha chứng kiến nhiều bàn thua nhất được ghi trong các trận đấu trong 21-30 phút, chiếm 3% số bàn thắng trong Giải hạng nhất quốc gia
Abha ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 16-30 phút, chiếm 3% số bàn thắng trong Giải hạng nhất quốc gia
Abha chứng kiến nhiều bàn thắng nhất được ghi trong các trận đấu trong 16-30 phút, chiếm 0% số bàn thắng trong Giải hạng nhất quốc gia
Abha chứng kiến nhiều bàn thua nhất được ghi trong các trận đấu trong 16-30 phút, chiếm 3% số bàn thắng trong Giải hạng nhất quốc gia
Kèo Chấp Thống Kê
Abha ghi nhận thành công lớn nhất trong +2.5, đạt được 98% trong Giải hạng nhất quốc gia
Trong hiệp một, Abha ghi nhận thành công lớn nhất trong +1.5, đạt được 98% trong Giải hạng nhất quốc gia
Trong hiệp hai, Abha ghi nhận hiệu suất cao nhất trong +1.5, đạt được 95% trong Giải hạng nhất quốc gia
Thẻ Vàng Và Thẻ Đỏ
Abha thắng bằng thẻ trong 0% trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia
Abha có trung bình 0.06 thẻ trong các trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia
Trong hiệp một, Abha thắng bằng thẻ trong 0% trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia
Trong hiệp một, Abha có trung bình 0.06 thẻ trong các trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia
Trong hiệp hai, Abha thắng bằng thẻ trong 0% trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia
Trong hiệp hai, Abha có trung bình 0 thẻ trong các trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia
Phạt Góc Thống Kê
Abha thắng bằng quả phạt góc trong 0% trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia
Abha có trung bình 0.44 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia
Trong hiệp một, Abha thắng bằng quả phạt góc trong 0% trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia
Abha có trung bình 0.12 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia
Trong hiệp hai, Abha thắng bằng quả phạt góc trong 0% trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia
Abha có trung bình 0.32 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia
Thống Kê Cầu Thủ
- No data for selected season
Abha Bàn
| # | Đội | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 24 | 5 | 5 | 64:35 | 29 | 77 | |
| 2 | 34 | 21 | 10 | 3 | 76:32 | 44 | 73 | |
| 3 | 34 | 22 | 6 | 6 | 79:39 | 40 | 72 | |
| 4 | 34 | 21 | 8 | 5 | 72:33 | 39 | 71 | |
| 5 | 34 | 20 | 5 | 9 | 56:38 | 18 | 65 | |
| 6 | 34 | 17 | 8 | 9 | 59:38 | 21 | 59 | |
| 7 | 34 | 14 | 10 | 10 | 64:46 | 18 | 52 | |
| 8 | 34 | 11 | 12 | 11 | 46:45 | 1 | 45 | |
| 9 | 34 | 12 | 8 | 14 | 48:52 | -4 | 44 | |
| 10 | 34 | 12 | 7 | 15 | 52:58 | -6 | 43 | |
| 11 | 34 | 12 | 7 | 15 | 36:48 | -12 | 43 | |
| 12 | 34 | 10 | 11 | 13 | 53:54 | -1 | 41 | |
| 13 | 34 | 9 | 12 | 13 | 34:51 | -17 | 39 | |
| 14 | 34 | 8 | 9 | 17 | 44:70 | -26 | 33 | |
| 15 | 34 | 8 | 8 | 18 | 34:60 | -26 | 32 | |
| 16 | 34 | 5 | 7 | 22 | 39:69 | -30 | 22 | |
| 17 | 34 | 5 | 6 | 23 | 24:67 | -43 | 21 | |
| 18 | 34 | 3 | 5 | 26 | 28:73 | -45 | 14 |
- Promotion
- Promotion Playoffs
- Relegation
Abha Biệt đội
No data for selected season